> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://hdsd.vpbanks.com.vn/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://hdsd.vpbanks.com.vn/web-neo-invest/phai-sinh/tong-quan-tai-san-phai-sinh/thong-tin-tong-tai-san.md).

# Thông tin tổng tài sản

Khách hàng truy cập <https://neoinvest.vpbanks.com.vn/stock-trade/priceboard> -> Chọn Tài sản -> Thống kê tài sản -> Chọn "Tiểu khoản phái sinh".

<mark style="color:green;">**Mục đích:**</mark> Thuyết minh chi tiết các khoản mục Tài sản, Nợ và Phí của các tài khoản của Khách hàng.

<figure><img src="/files/bYHz4LWtUeA5YJXbq3xn" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

<mark style="color:green;">**Thuyết minh chi tiết Tổng tài sản:**</mark>

**1. Tổng quan tài sản**

* **Tài sản ròng** = Tổng tài sản - Tổng nợ
* **Tổng tài sản** = Tổng tiền + Giá trị tài sản ký quỹ hợp lệ tại VSD

**2. Chi tiết tiền**

* **Tổng tiền** = Tiền mặt tại VPBankS + Tiền chờ ký quỹ + Tiền ký quỹ chờ rút + Lãi vị thế (hoặc trừ Lỗ vị thế) trong ngày
* **Tiền mặt tại VPBankS:** Số dư tiền tại công ty chứng khoán
* **Tiền mặt có thể rút:** Số tiền được rút tối đa tại CTCK
* **Tiền ký quỹ chờ rút:** Tiền đã rút ký quỹ nhưng chưa được VSD duyệt
* **Tiền chờ ký quỹ:** Tiền đã nộp ký quỹ nhưng chưa được VSD duyệt
* **Lãi lỗ vị thế trong ngày:** Bao gồm Lãi lỗ đã đóng và Lãi lỗ vị thế chưa đóng trong ngày

**3. Chi tiết tài sản ký quỹ**

* **Giá trị tài sản ký quỹ hợp lệ** = Tiền ký quỹ tại VSD + Giá trị CK ký quỹ hợp lệ tại VSD
* **Tiền ký quỹ tại VSD:** Tiền đã nộp ký quỹ tại VSD
* **Tiền ký quỹ có thể rút:** Số tiền được rút tối đa tại VSD
* **Giá trị chứng khoán ký quỹ**
* **Giá trị chứng khoán ký quỹ hợp lệ**

**4. Chi tiết nợ**

* **Tổng nợ:** Tổng giá trị phí, thuế + Giá trị thấu chi
* **Phí giao dịch tại VPBankS:** Phí giao dịch phải trả cho VPBankS
* **Phí trả sở HNX:** Phí giao dịch trả sở
* **Phí quản lý tài sản:** Phí quản lý TSKQ (cộng dồn và đến hạn) trả VSD
* **Phí bù trừ:** Phí  bù trừ để trả VSD
* **Thuế TNCN:** Thuế thu nhập cá nhân
* **Nợ chậm trả:** Nợ gốc chậm trả
* **Lãi chậm trả:** Lãi phát sinh từ nợ chậm trả
